Mastering OSPF Multi-Area.
Trong mô hình multi-area này, vai trò của Area 0 (Backbone) là cực kỳ quan trọng. Tất cả các area khác bắt buộc phải kết nối về Area 0, trực tiếp hoặc gián tiếp. Nếu backbone gặp vấn đề, việc trao đổi route giữa các area cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Các router nằm ở ranh giới giữa các area được gọi là ABR (Area Border Router). Đây chính là “cửa ngõ” của OSPF multi-area. ABR giữ đầy đủ thông tin topology của từng area mà nó kết nối, sau đó tóm tắt (summarize) route và quảng bá sang area khác thay vì flood toàn bộ chi tiết.
Điểm hay của mô hình này là khi có thay đổi xảy ra (ví dụ một link trong Area 1 bị down), chỉ các router trong Area 1 cần phải cập nhật lại LSDB. Các area khác hầu như không bị ảnh hưởng. Điều này giúp:
Giảm tải CPU và bộ nhớ trên router
Tăng tốc độ hội tụ (convergence)
Dễ mở rộng mạng khi số lượng router ngày càng lớn
Với những hệ thống mạng vừa và lớn, multi-area OSPF gần như là lựa chọn bắt buộc. Nó giúp mạng hoạt động gọn gàng hơn, ổn định hơn và dễ kiểm soát hơn rất nhiều so với việc nhồi tất cả router vào một area duy nhất.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào cấu hình OSPF multi-area, kiểm tra bảng định tuyến, cũng như quan sát cách OSPF phản ứng khi có sự cố xảy ra trong từng area.
Bước 1: Xây dựng mô hình mạng và cấu hình các thiết lập cơ bản cho thiết bị và địa chỉ IP trên các cổng giao tiếp
Router R1
hostname R1
interface Gi0/0
ip address 172.16.0.2 255.255.255.252
no shut
exit
interface Gi0/1
ip address 10.10.0.1 255.255.255.252
no shut
exit
Router R2
hostname R2
interface Gi0/0
ip address 172.16.0.1 255.255.255.252
no shut
exit
interface Gi0/1
ip address 172.16.1.1 255.255.255.252
no shut
exit
Router R3
hostname R3
interface Gi0/0
ip address 172.16.1.2 255.255.255.252
no shut
exit
interface Gi0/1
ip address 10.10.4.1 255.255.255.252
no shut
exit
Router R4
hostname R4
interface Gi0/0
ip address 10.10.1.1 255.255.255.252
no shut
exit
interface Gi0/1
ip address 10.10.0.2 255.255.255.0
no shut
exit
Router R5
hostname R5
interface Gi0/0
ip address 10.10.5.1 255.255.255.252
no shut
exit
interface Gi0/1
ip address 10.10.4.2 255.255.255.0
no shut
exit
Bước 2: Triển khai cấu hình OSPF trên các thiết bị.
Router R1
R1(config)#router ospf 123
R1(config-router)#router-id 1.1.1.1
R1(config-router)#network 172.16.0.0 0.0.0.3 area 0
R1(config-router)#network 10.10.0.0 0.0.0.3 area 1
R1(config-router)#end
Router R2
R1(config)#router ospf 123
R1(config-router)#router-id 2.2.2.1
R1(config-router)#network 172.16.0.0 0.0.0.3 area 0
R1(config-router)#network 172.16.1.0 0.0.0.3 area 0
R1(config-router)#end
Router R3
R1(config)#router ospf 123
R1(config-router)#router-id 3.3.3.1
R1(config-router)#network 172.16.1.0 0.0.0.3 area 0
R1(config-router)#network 10.10.4.0 0.0.0.3 area 2
R1(config-router)#end
Router R4
R1(config)#router ospf 123
R1(config-router)#router-id 1.1.1.2
R1(config-router)#network 10.10.0.0 0.0.0.3 area 1
R1(config-router)#network 10.10.1.0 0.0.0.255 area 1
R1(config-router)#end
Router R5
R1(config)#router ospf 123
R1(config-router)#router-id 3.3.3.2
R1(config-router)#network 10.10.4.0 0.0.0.3 area 2
R1(config-router)#network 10.10.5.0 0.0.0.255 area 2
R1(config-router)#end
Xác minh kết nối end-to-end bằng cách thực hiện lệnh ping từ PC6 đến PC7.
Nhận xét
Đăng nhận xét